Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Chủ nhật
28/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-D1
69
029
6515
2814
2374
7918
26310
83288
01264
88848
68862
79074
27631
91573
69909
22995
45767
854091
Kiên Giang
1K4
91
820
7044
1828
9756
7431
71318
61245
94881
32994
75688
76248
90011
62137
53563
86107
31971
229909
Đà Lạt
ĐL1K4
44
766
7631
0054
8132
1099
01627
91018
41013
09438
35780
78443
83972
92321
53083
20571
89360
816662
Chủ nhật
21/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-C1
08
729
1316
5105
6084
6451
42008
89683
04140
67722
31808
29362
27656
44394
36739
67315
21868
993529
Kiên Giang
1K3
57
741
9547
7880
6476
0139
99416
84409
66349
98913
58278
57554
69373
78353
11795
08738
14017
898524
Đà Lạt
ĐL1K3
41
391
1676
7062
6552
0230
84839
61095
98750
95159
54506
49295
26259
79924
48019
35313
98158
491635
Chủ nhật
14/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-B1
85
593
7527
8898
9813
8163
45928
56459
61792
78349
93735
32050
01655
92358
47786
00662
59000
571470
Kiên Giang
1K2
23
606
4816
8788
6934
9919
64419
64851
48707
20909
31167
08696
70645
77136
22879
48005
61285
657413
Đà Lạt
ĐL1K2
50
932
9293
0438
1360
5376
36287
19731
01495
24570
08426
15689
82480
29426
11816
50168
85640
909300
Chủ nhật
07/01/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-A1
22
437
1554
3405
6313
0219
14839
07495
51222
47175
22040
69670
54692
94217
01777
10933
44959
233955
Kiên Giang
1K1
12
225
4174
2578
1710
8012
87101
25446
27511
22513
06675
58012
86494
09364
10867
13387
05299
930313
Đà Lạt
ĐL1K1
31
522
5882
9128
0010
7421
90002
60801
87688
25132
09549
31283
70447
00230
94014
56676
47611
082618
Chủ nhật
31/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-E12
56
235
7770
0863
7631
0444
13425
16873
10269
04432
09425
22551
68223
29853
78647
99633
13022
382156
Kiên Giang
12K5
28
728
0338
8457
2052
5677
77988
83018
28971
40430
74390
18263
90373
62040
91004
06679
22537
259994
Đà Lạt
ĐL12K5
78
611
0588
5436
9420
9249
34667
20847
64540
40756
00635
76987
39175
73998
08831
67206
37338
966248
Chủ nhật
24/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-D12
12
239
6378
6751
6240
2787
77249
23415
35459
89233
27724
75301
37416
64229
21964
16435
46130
346316
Kiên Giang
12K4
15
514
5820
3639
3132
8514
02657
01606
19674
73045
28976
97883
42855
25288
52989
85602
50115
821412
Đà Lạt
ĐL12K4
90
995
9365
4178
0680
8566
80284
34718
15178
89091
11303
20957
58888
70206
10863
47219
94452
240358
Chủ nhật
17/12/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-C12
74
585
2639
4782
0561
4923
71105
96515
91325
51361
49608
55334
64014
44093
64945
91350
83410
143390
Kiên Giang
12K3
43
171
7494
8719
7461
2009
55218
30703
15933
44374
02142
08404
45845
59796
04543
56974
73148
638942
Đà Lạt
ĐL12K3
75
823
8683
9450
6150
0139
59209
18172
03149
36137
60627
71605
59513
45650
92745
13542
51950
391536