|
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 17 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày:
06/04/2026 -
06/05/2026
Bắc Ninh 06/05/2026 |
Giải năm: 6355 - 4325 - 8704 - 7417 - 8490 - 1023 |
Quảng Ninh 05/05/2026 |
Giải tư: 4229 - 8961 - 1317 - 0934 |
Hà Nội 04/05/2026 |
Giải tư: 6469 - 5545 - 0730 - 1317 |
Bắc Ninh 29/04/2026 |
Giải năm: 9817 - 9050 - 0924 - 7760 - 6055 - 4148 |
Thái Bình 26/04/2026 |
Giải ba: 13120 - 66145 - 38517 - 42208 - 31263 - 52271 |
Nam Định 25/04/2026 |
Giải ĐB: 08717 |
Hải Phòng 17/04/2026 |
Giải tư: 3605 - 0371 - 2917 - 2592 |
Thái Bình 12/04/2026 |
Giải nhì: 54817 - 05087 |
Nam Định 11/04/2026 |
Giải ba: 86159 - 53398 - 89820 - 48574 - 00307 - 27917 |
Hà Nội 06/04/2026 |
Giải năm: 4545 - 3241 - 6779 - 4732 - 3943 - 0717 |
Thống kê xổ số Miền Bắc đến ngày 18/05/2026
|
35
|
( 3 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
38
|
( 3 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
51
|
( 3 Lần ) |
Không tăng |
|
|
97
|
( 3 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
04
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
12
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
27
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
32
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
36
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
44
|
( 2 Lần ) |
Tăng 2 |
|
|
48
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
60
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
66
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
69
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
70
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
83
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
84
|
( 2 Lần ) |
Không tăng |
|
|
86
|
( 2 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
04
|
( 6 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
27
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
35
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
|
48
|
( 5 Lần ) |
Không tăng
|
|
|
51
|
( 5 Lần ) |
Tăng 1 |
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| 6 Lần |
2 |
|
0 |
8 Lần |
0 |
|
| 8 Lần |
2 |
|
1 |
10 Lần |
1 |
|
| 6 Lần |
1 |
|
2 |
7 Lần |
1 |
|
| 11 Lần |
2 |
|
3 |
6 Lần |
0 |
|
| 6 Lần |
1 |
|
4 |
10 Lần |
1 |
|
| 6 Lần |
1 |
|
5 |
7 Lần |
2 |
|
| 12 Lần |
3 |
|
6 |
10 Lần |
0 |
|
| 8 Lần |
1 |
|
7 |
7 Lần |
1 |
|
| 12 Lần |
2 |
|
8 |
9 Lần |
1 |
|
| 6 Lần |
3 |
|
9 |
7 Lần |
1 |
|
|
|
|