KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ ba
12/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
91
366
8379
7208
7503
4613
30645
83712
23819
54994
72055
91598
18290
11688
21391
42370
35639
509871
Quảng Nam
XSQNM
96
461
3704
4319
6501
3615
32288
39972
43221
19143
52443
11790
50849
41093
65957
74090
96859
882163
Thứ hai
11/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
80
846
9762
2961
7811
9612
85724
69628
11262
64258
48251
77686
57715
72412
63743
73083
03384
076557
Thừa T. Huế
XSTTH
00
892
7406
8027
3598
0519
08738
10935
53692
19185
83066
88629
27911
32380
42055
33683
64553
736956
Chủ nhật
10/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
98
614
3542
3760
7662
6754
38416
19765
81304
37080
73735
73139
77775
47136
49772
04924
86304
638893
Khánh Hòa
XSKH
36
825
5186
2529
4201
2515
99025
09139
87914
03680
09547
95348
85084
77985
22934
32223
06866
937534
Thừa T. Huế
XSTTH
02
674
3482
7781
1078
3601
29481
74327
98175
51911
80615
07673
13414
66899
76360
02308
48518
647917
Thứ bảy
09/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
67
269
7224
2602
8085
6602
16817
96830
43909
85198
55881
90880
17779
23724
86337
80079
50990
930105
Quảng Ngãi
XSQNG
18
143
3216
2621
2292
7731
68312
86717
36336
71929
26620
28520
79410
27289
29862
30977
19672
695725
Đắk Nông
XSDNO
28
408
2170
3776
4619
8329
99660
68584
64337
96844
76545
57730
31020
22290
97645
84578
36821
739828
Thứ sáu
08/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
15
088
8960
7611
7058
4382
89561
93931
94229
29559
72058
34438
10777
27450
76688
81616
64922
239343
Ninh Thuận
XSNT
16
059
3266
5758
9084
6169
95853
86486
12789
08910
18087
87377
97752
57282
51615
38290
29990
648970
Thứ năm
07/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
87
908
7910
8998
3137
1238
57395
34092
38436
37033
95762
17193
54342
23496
41802
08092
87093
950417
Quảng Trị
XSQT
49
674
2728
0843
1778
7713
59174
27679
59329
41437
62057
46481
44839
31649
14663
11338
88523
868014
Quảng Bình
XSQB
60
828
1179
5423
4397
9284
13450
01478
56028
51792
83707
94303
69891
41467
62463
29628
90792
715054
Thứ tư
06/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
45
280
9130
1774
0970
9189
99618
56696
07450
03050
77526
39117
47199
71620
29207
94014
92175
499850
Khánh Hòa
XSKH
72
640
1901
1777
9503
5873
56814
41500
56393
46194
63914
95066
96021
66197
77725
10895
49418
045366