Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm

Thứ năm Ngày: 21/10/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
03
12,4,5
22
30,6
46,9
53,4,7,82
604,4,52,8
732,4,5
8 
96
Giải ĐB
00458
Giải nhất
79849
Giải nhì
29675
70512
Giải ba
87168
71973
75465
94430
40160
96460
Giải tư
8757
5115
1374
7064
Giải năm
5714
0154
0722
4060
2760
9773
Giải sáu
265
646
696
Giải bảy
36
03
58
53
 
Thứ năm Ngày: 14/10/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
03,5
12,4
23,5,8,9
31,6,82
42,4
51,2,9
60,3,6
73,7,9
81,6
90,7
Giải ĐB
00429
Giải nhất
41203
Giải nhì
75144
84525
Giải ba
90131
76386
71852
11538
60590
39566
Giải tư
9177
0338
1360
8428
Giải năm
3005
7979
2542
7251
4073
6181
Giải sáu
212
814
323
Giải bảy
36
97
63
59
 
Thứ năm Ngày: 07/10/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
0 
14,52,7,8
22,7
30,5,7
45
50,5,7
66,9
72,4,6,8
842,8
92,42,6
Giải ĐB
91737
Giải nhất
61215
Giải nhì
72392
79814
Giải ba
33522
53427
69174
48350
09045
07394
Giải tư
7717
7876
4969
1718
Giải năm
4278
1988
4084
0055
1135
7072
Giải sáu
784
030
115
Giải bảy
66
57
94
96
 
Thứ năm Ngày: 30/09/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
04,7,9
1 
22
33,7
42
502,2,4,9
60,42,5,8
72,6
82,33,6,7
90,6
Giải ĐB
96964
Giải nhất
73207
Giải nhì
03983
69850
Giải ba
29542
97604
50968
69333
19850
53865
Giải tư
2387
5082
9172
8122
Giải năm
0709
0783
9364
6183
1590
5986
Giải sáu
852
576
137
Giải bảy
59
96
60
54
 
Thứ năm Ngày: 23/09/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
00,4
13,4,5,6
7,8
20,22,3,8
32,6,7,9
49
50,1,8,9
67
72,3
87,9
9 
Giải ĐB
32187
Giải nhất
56917
Giải nhì
81539
92232
Giải ba
14416
51337
06436
58823
85249
02600
Giải tư
4314
1718
4913
6620
Giải năm
2272
9504
3689
7950
5467
9251
Giải sáu
759
273
222
Giải bảy
15
22
58
28
 
Thứ năm Ngày: 16/09/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
06
14,6,9
21,32
30,3,6,8
45,6
50,1,9
61,2,8
70,1,2,6
8 
92,83
Giải ĐB
46292
Giải nhất
50323
Giải nhì
29170
38806
Giải ba
33471
09519
45823
42761
45672
37962
Giải tư
8333
4045
5421
7150
Giải năm
6251
0898
8076
8216
2559
4368
Giải sáu
736
030
398
Giải bảy
38
98
46
14
 
Thứ năm Ngày: 09/09/2010 XSMB
ChụcĐ.Vị
04,52,6
15
20,2,43,8
9
37
40,6,7,8
58
6 
73,4,9
82,4,5,7
94,8
Giải ĐB
84973
Giải nhất
11340
Giải nhì
55898
65205
Giải ba
44074
72024
31906
78094
18347
04587
Giải tư
8224
8248
4179
5037
Giải năm
1446
2305
8904
1024
5484
7028
Giải sáu
382
629
315
Giải bảy
20
22
85
58