KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Chủ nhật Ngày: 03/05/2026Loại vé: TG-A5
ChụcSốĐ.Vị
 05
717
3,425
4,732
52,642,3,5
0,2,4,6542,6,8
5,8,964,5
171,3
586
996,9
Giải ĐB
796442
Giải nhất
87565
Giải nhì
87425
Giải ba
21999
84605
Giải tư
66658
42064
63871
16873
88917
59386
72196
Giải năm
8145
Giải sáu
1243
7332
4254
Giải bảy
456
Giải 8
54
 
Chủ nhật Ngày: 26/04/2026Loại vé: TG-D4
ChụcSốĐ.Vị
 04
2132,4,6
 21
12,5,8,93 
0,1,5,6
8,9
45
453,4,9
1,8,964,7
67 
 83,4,6
593,4,6
Giải ĐB
624586
Giải nhất
12104
Giải nhì
39183
Giải ba
12264
75394
Giải tư
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
Giải năm
2193
Giải sáu
3784
4396
9113
Giải bảy
467
Giải 8
53
 
Chủ nhật Ngày: 19/04/2026Loại vé: TG-C4
ChụcSốĐ.Vị
0,300,3,9
916,9
624
0,52,730,72
2,4,744
 532,7
162
32,573,4
888
0,191
Giải ĐB
480644
Giải nhất
81303
Giải nhì
83257
Giải ba
73319
54837
Giải tư
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
Giải năm
7262
Giải sáu
3524
4809
0130
Giải bảy
637
Giải 8
73
 
Chủ nhật Ngày: 12/04/2026Loại vé: TG-B4
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4,6
110,1,7,8
 23,4
2,63 
0,2,5,6246,7
 54
0,463,42
1,4,7,877,8
1,787
 9 
Giải ĐB
855718
Giải nhất
31704
Giải nhì
53400
Giải ba
92263
23547
Giải tư
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
Giải năm
0077
Giải sáu
8623
6946
2206
Giải bảy
687
Giải 8
17
 
Chủ nhật Ngày: 05/04/2026Loại vé: TG-A4
ChụcSốĐ.Vị
2206,7
412,3
1,5202
1,4,534
3,741,3,6
 52,3,6,8
0,4,5,7
8,9
6 
074,6
586
 96
Giải ĐB
983920
Giải nhất
06206
Giải nhì
74641
Giải ba
72296
59876
Giải tư
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
Giải năm
1653
Giải sáu
1058
8074
2834
Giải bảy
486
Giải 8
20
 
Chủ nhật Ngày: 29/03/2026Loại vé: TG-E3
ChụcSốĐ.Vị
401,7,9
0,2,8,918
721,72
73 
9240,7
95 
666
0,22,472,3
181,9
0,891,42,5
Giải ĐB
531689
Giải nhất
83666
Giải nhì
21991
Giải ba
31973
09940
Giải tư
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
Giải năm
9081
Giải sáu
1807
0601
6895
Giải bảy
227
Giải 8
21
 
Chủ nhật Ngày: 22/03/2026Loại vé: TG-D3
ChụcSốĐ.Vị
1,701,5
0,1,2,52
8
10,1
721
4383
943
0,8512
967
670,2
3381,5
 94,6
Giải ĐB
730985
Giải nhất
38938
Giải nhì
75105
Giải ba
31270
88910
Giải tư
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
Giải năm
5051
Giải sáu
7051
4296
5421
Giải bảy
272
Giải 8
38