KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 26/09/2026Loại vé: 9D7
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,5,713,5
6,828
1,7,923 
 46
1,751,6,9
4,5,7,962
971,3,5,6
282
5932,6,7
Giải ĐB
584475
Giải nhất
29156
Giải nhì
48593
Giải ba
68071
98546
Giải tư
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
Giải năm
9315
Giải sáu
8551
8397
1573
Giải bảy
628
Giải 8
76
 
Thứ hai Ngày: 21/09/2026Loại vé: 9D2
ChụcSốĐ.Vị
202,7
3,812,5
0,1,2220,22,7,9
331,3,4,6
3,84 
1,555,9
367
0,2,67 
 81,4
2,59 
Giải ĐB
016707
Giải nhất
45022
Giải nhì
33533
Giải ba
47812
54384
Giải tư
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
Giải năm
9729
Giải sáu
0322
8736
7715
Giải bảy
281
Giải 8
31
 
Thứ bảy Ngày: 19/09/2026Loại vé: 9C7
ChụcSốĐ.Vị
 08
8,913,42,8
42 
1,333,7,9
12,442,4,5
4,75 
 682
375
0,1,6281,92
3,8291
Giải ĐB
451013
Giải nhất
01845
Giải nhì
72337
Giải ba
14942
54389
Giải tư
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
Giải năm
5391
Giải sáu
5275
9644
2508
Giải bảy
789
Giải 8
18
 
Thứ hai Ngày: 14/09/2026Loại vé: 9C2
ChụcSốĐ.Vị
02,7,9002
 15,62
 2 
333,6
 47
1,7582
12,3,967,9
4,6,870,5
5287
6,990,6,9
Giải ĐB
293747
Giải nhất
55187
Giải nhì
95090
Giải ba
82169
79836
Giải tư
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
Giải năm
3699
Giải sáu
0496
4315
5000
Giải bảy
816
Giải 8
16
 
Thứ bảy Ngày: 12/09/2026Loại vé: 9B7
ChụcSốĐ.Vị
920 
517
2,322,5
932,62
84 
2,951,7
32,7,82,969
1,576
 84,62
6902,3,5,6
Giải ĐB
269569
Giải nhất
79995
Giải nhì
50557
Giải ba
95790
38976
Giải tư
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
Giải năm
9425
Giải sáu
6584
3651
1496
Giải bảy
722
Giải 8
17
 
Thứ hai Ngày: 07/09/2026Loại vé: 9B2
ChụcSốĐ.Vị
305,7,8,9
3,81 
 28
830,1
64 
0,6,858
8,964,5
0,7,877
0,2,581,3,5,6
7
0,996,9
Giải ĐB
583758
Giải nhất
39707
Giải nhì
16986
Giải ba
78585
38583
Giải tư
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
Giải năm
2030
Giải sáu
2187
5865
5399
Giải bảy
028
Giải 8
05