Xổ số Minh Ngọc™ - Mạng xổ số lớn nhất Việt Nam - XSMN - www.xosominhngoc.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang

Ngày: 07/02/2026
XSHG - Loại vé: K1T2
Giải ĐB
948791
Giải nhất
76443
Giải nhì
74490
Giải ba
67538
48179
Giải tư
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
Giải năm
1969
Giải sáu
9005
2453
0848
Giải bảy
141
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
904,5
4,91 
62 
4,538
0,541,3,82
053,4
862,8,9
879
3,42,686,7
6,7,990,1,9
 
Ngày: 31/01/2026
XSHG - Loại vé: K5T1
Giải ĐB
749006
Giải nhất
12643
Giải nhì
84101
Giải ba
49092
68105
Giải tư
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
Giải năm
0370
Giải sáu
9023
1601
7410
Giải bảy
564
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,7012,5,6
0210
923,7,92
2,4362,9
643
0,75 
0,3264
270,5
98 
22,392,8
 
Ngày: 24/01/2026
XSHG - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
724047
Giải nhất
31065
Giải nhì
55045
Giải ba
12367
82358
Giải tư
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
Giải năm
9643
Giải sáu
6119
2795
5020
Giải bảy
171
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
1,20 
5,710,62,9
 20,82
43 
 43,52,6,7
42,6,951,8
12,465,7
4,671
22,58 
195
 
Ngày: 17/01/2026
XSHG - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
668477
Giải nhất
98340
Giải nhì
53761
Giải ba
95097
43840
Giải tư
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
Giải năm
0190
Giải sáu
0778
6205
2467
Giải bảy
525
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
42,9201,52,8
0,61 
825,8
834
3402
02,25 
 61,7
6,7,977,8
0,2,782,3
 902,7
 
Ngày: 10/01/2026
XSHG - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
295158
Giải nhất
84206
Giải nhì
60144
Giải ba
87423
34231
Giải tư
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
Giải năm
1476
Giải sáu
3202
5015
1576
Giải bảy
371
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,6,8022,6
3,710,5
02,723
231
444
158,9
0,7260,8
 71,2,62
5,680
5,999
 
Ngày: 03/01/2026
XSHG - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
934947
Giải nhất
44201
Giải nhì
28408
Giải ba
97517
72851
Giải tư
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
Giải năm
0302
Giải sáu
6060
0257
7009
Giải bảy
594
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
601,2,4,8
9
0,5,614,72
02 
 3 
0,1,947
551,5,7
9260,1
12,4,5,87 
087
094,62
 
Ngày: 27/12/2025
XSHG - Loại vé: K4T12
Giải ĐB
651783
Giải nhất
77729
Giải nhì
52093
Giải ba
31302
06178
Giải tư
31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
Giải năm
5590
Giải sáu
0181
5909
2569
Giải bảy
473
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
0,900,2,9
5,818
029
3,7,8,933,6
84 
851,9
369
 73,8
1,781,3,4,5
0,2,5,690,3