Xổ số Minh Ngọc™ - Mạng xổ số lớn nhất Việt Nam - XSMN - www.xosominhngoc.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế

Ngày: 22/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
505155
Giải nhất
29783
Giải nhì
62147
Giải ba
75091
84096
Giải tư
66991
72383
28530
12130
40949
29051
81784
Giải năm
0050
Giải sáu
7903
0706
7992
Giải bảy
538
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
32,503,6
5,921 
92 
0,82302,8
847,9
5,950,1,5
0,96 
47 
3832,4
4912,2,5,6
 
Ngày: 15/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
257587
Giải nhất
30899
Giải nhì
64993
Giải ba
65011
89978
Giải tư
03461
19274
97306
09463
43078
47202
41005
Giải năm
5268
Giải sáu
4785
2917
6445
Giải bảy
741
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,6
1,4,611,7
026
6,93 
741,5
0,4,85 
0,261,3,8
1,874,82
6,7285,7
993,9
 
Ngày: 08/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
863098
Giải nhất
69994
Giải nhì
47732
Giải ba
44183
69404
Giải tư
43029
12315
22526
96176
62466
06053
73035
Giải năm
8187
Giải sáu
4697
5389
2840
Giải bảy
044
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
404
 152
326,9
5,832,5
0,4,940,4
12,353
2,6,766
8,976
983,7,9
2,894,7,8
 
Ngày: 01/10/2018
XSTTH
Giải ĐB
155685
Giải nhất
92908
Giải nhì
19661
Giải ba
38930
06782
Giải tư
54975
28269
96659
98975
12254
99199
47251
Giải năm
9604
Giải sáu
1628
4890
8851
Giải bảy
531
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
3,8,904,8
3,52,61 
828
 30,1
0,54 
72,8512,4,9
 61,9
 752
0,280,2,5
5,6,990,9
 
Ngày: 24/09/2018
XSTTH
Giải ĐB
640656
Giải nhất
48586
Giải nhì
70062
Giải ba
37629
85611
Giải tư
53133
18044
51090
69664
68592
13360
31744
Giải năm
1374
Giải sáu
7769
4704
1416
Giải bảy
906
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
6,904,6,7
111,6
6,929
333
0,42,6,7442
 56
0,1,5,860,2,4,9
074
 86
2,690,2
 
Ngày: 17/09/2018
XSTTH
Giải ĐB
190010
Giải nhất
70912
Giải nhì
96660
Giải ba
15897
91688
Giải tư
28210
39719
39278
36643
61899
64466
28439
Giải năm
9105
Giải sáu
1865
7024
1707
Giải bảy
627
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
12,605,7
 102,2,9
124,7
439
243,9
0,65 
660,5,6
0,2,978
7,888
1,3,4,997,9
 
Ngày: 10/09/2018
XSTTH
Giải ĐB
840693
Giải nhất
58585
Giải nhì
07947
Giải ba
80468
29337
Giải tư
54612
09729
83728
98886
87279
59399
94425
Giải năm
5251
Giải sáu
3799
7735
9584
Giải bảy
763
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 0 
512
125,8,9
6,935,7
847,8
2,3,851
863,8
3,479
2,4,684,5,6
2,7,9293,92