Xổ số Minh Ngọc™ - Mạng xổ số lớn nhất Việt Nam - XSMN - www.xosominhngoc.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế

Ngày: 07/06/2021
XSTTH
Giải ĐB
272181
Giải nhất
47999
Giải nhì
23260
Giải ba
45250
62823
Giải tư
39816
60317
04203
89794
95502
14058
53889
Giải năm
2014
Giải sáu
7128
7006
8112
Giải bảy
009
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
5,602,3,6,9
812,4,6,7
0,123,8
0,23 
1,94 
 50,8
0,160
178
2,5,781,9
0,8,994,9
 
Ngày: 31/05/2021
XSTTH
Giải ĐB
956379
Giải nhất
43144
Giải nhì
41430
Giải ba
04191
32026
Giải tư
98860
64836
09249
68565
07973
46882
02120
Giải năm
0694
Giải sáu
6867
6368
2284
Giải bảy
592
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
2,3,60 
91 
6,8,920,6
730,6
4,8,944,9
65 
2,360,2,5,7
8
673,9
682,4
4,791,2,4
 
Ngày: 24/05/2021
XSTTH
Giải ĐB
013003
Giải nhất
66405
Giải nhì
01941
Giải ba
78344
02689
Giải tư
49020
93618
06188
17829
39026
19249
24620
Giải năm
0891
Giải sáu
1679
6538
2540
Giải bảy
280
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
22,4,803,5
4,913,8
 202,6,9
0,138
440,1,4,9
05 
26 
 79
1,3,880,8,9
2,4,7,891
 
Ngày: 17/05/2021
XSTTH
Giải ĐB
815543
Giải nhất
09694
Giải nhì
01971
Giải ba
38188
88736
Giải tư
89208
32702
58814
79260
41780
21246
62882
Giải năm
4555
Giải sáu
3149
9788
1083
Giải bảy
042
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
6,802,8
714
0,4,82 
4,836
1,942,3,6,9
555,9
3,460
 71
0,8280,2,3,82
4,594
 
Ngày: 10/05/2021
XSTTH
Giải ĐB
873732
Giải nhất
16656
Giải nhì
03648
Giải ba
64395
05004
Giải tư
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
Giải năm
1573
Giải sáu
3523
6138
2935
Giải bảy
769
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
000,4
 1 
3,623,7
2,4,732,5,8
043,5,8
3,4,7,956
5,6,862,6,9
273,5
3,486
695
 
Ngày: 03/05/2021
XSTTH
Giải ĐB
676757
Giải nhất
19961
Giải nhì
22307
Giải ba
17550
59880
Giải tư
85221
95723
51153
65437
51193
60536
43896
Giải năm
4246
Giải sáu
8518
4067
5821
Giải bảy
977
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
5,807
22,618
3212,3
2,5,932,6,7
 46
 50,3,7
3,4,961,7
0,3,5,6
7
77
180
 93,6
 
Ngày: 26/04/2021
XSTTH
Giải ĐB
810103
Giải nhất
85582
Giải nhì
65943
Giải ba
40077
66734
Giải tư
26008
45136
73939
50784
16311
56774
89556
Giải năm
8848
Giải sáu
3142
5163
1806
Giải bảy
325
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 03,6,8
111
4,825
0,4,634,6,9
3,7,842,3,8
2,956
0,3,563
774,7
0,482,4
395