Xổ số Minh Ngọc™ - Mạng xổ số lớn nhất Việt Nam - XSMN - www.xosominhngoc.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long

Ngày: 09/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL41
Giải ĐB
120550
Giải nhất
64433
Giải nhì
29631
Giải ba
18952
49213
Giải tư
94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
Giải năm
9201
Giải sáu
4459
9958
6602
Giải bảy
816
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
5201,2,8,9
0,3,713,4,6
0,5,928
1,331,3
1,94 
 502,2,8,9
16 
 71
0,2,58 
0,592,4
 
Ngày: 02/10/2026
XSVL - Loại vé: 47VL40
Giải ĐB
132697
Giải nhất
77305
Giải nhì
31549
Giải ba
50576
14938
Giải tư
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
Giải năm
1802
Giải sáu
3753
0609
3108
Giải bảy
496
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,902,5,8,9
 13
025
1,5237,82
 40,9
0,2532
6,7,966
3,976
0,328 
0,490,6,7
 
Ngày: 25/09/2026
XSVL - Loại vé: 47VL39
Giải ĐB
017299
Giải nhất
88689
Giải nhì
73017
Giải ba
60896
08186
Giải tư
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
Giải năm
1048
Giải sáu
4591
2561
2616
Giải bảy
917
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
906,9
6,916,72
4,72 
83 
 42,8
859
0,1,8,961
1272
483,5,6,9
0,5,8,990,1,6,9
 
Ngày: 18/09/2026
XSVL - Loại vé: 47VL38
Giải ĐB
905889
Giải nhất
47478
Giải nhì
66131
Giải ba
41161
52686
Giải tư
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
Giải năm
0954
Giải sáu
5353
5416
3737
Giải bảy
512
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
80 
3,6,9212,62
1,2,322
531,2,7
54 
 53,4,7
12,861,9
3,578
780,6,9
6,8912
 
Ngày: 11/09/2026
XSVL - Loại vé: 47VL37
Giải ĐB
821221
Giải nhất
34088
Giải nhì
21625
Giải ba
26420
61206
Giải tư
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
Giải năm
3293
Giải sáu
2812
2107
0659
Giải bảy
858
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2042,6,7
2,812
120,1,4,5
93 
02,2472
2,858,9
0,666
0,427 
5,881,5,8
593
 
Ngày: 04/09/2026
XSVL - Loại vé: 47VL36
Giải ĐB
187137
Giải nhất
92581
Giải nhì
14737
Giải ba
63388
52049
Giải tư
34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
Giải năm
8150
Giải sáu
5028
4996
5958
Giải bảy
217
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,504
816,72
 20,4,8
6372
0,249
7,950,8
1,963
12,3275
2,5,881,8
495,6
 
Ngày: 28/08/2026
XSVL - Loại vé: 47VL35
Giải ĐB
682016
Giải nhất
54974
Giải nhì
78453
Giải ba
65302
07794
Giải tư
33380
55025
94144
24410
93874
59357
91322
Giải năm
4001
Giải sáu
1711
5726
5985
Giải bảy
979
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,801,2,9
0,110,1,6
0,222,5,6
53 
4,72,944
2,853,7
1,26 
5742,9
 80,5
0,794