Xổ số Minh Ngọc™ - Mạng xổ số lớn nhất Việt Nam - XSMN - www.xosominhngoc.com

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 14/07/2011
XSQT
Giải ĐB
59397
Giải nhất
36004
Giải nhì
47557
Giải ba
08394
74627
Giải tư
53258
00649
62696
99593
20528
75732
53454
Giải năm
1511
Giải sáu
8691
6328
0704
Giải bảy
610
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,8042
1,910,1
327,82
932
02,5,949
 54,7,8
96 
2,5,97 
22,580
491,3,4,6
7
 
Ngày: 07/07/2011
XSQT
Giải ĐB
43146
Giải nhất
87971
Giải nhì
98238
Giải ba
00928
98379
Giải tư
72854
66884
36660
37015
07603
06607
89994
Giải năm
0948
Giải sáu
7151
1720
4641
Giải bảy
880
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
2,6,803,7
4,5,715
 20,8
038
5,8,941,6,8
1,751,4
460
071,5,9
2,3,480,4
794
 
Ngày: 30/06/2011
XSQT
Giải ĐB
96077
Giải nhất
47481
Giải nhì
04440
Giải ba
61686
75743
Giải tư
45656
27325
92790
90379
28482
35740
27252
Giải năm
0168
Giải sáu
4916
8649
7766
Giải bảy
659
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
42,90 
816
3,5,825
432
 402,3,9
252,6,9
1,5,6,866,8
777,9
681,2,6
4,5,790
 
Ngày: 23/06/2011
XSQT
Giải ĐB
25551
Giải nhất
65590
Giải nhì
06120
Giải ba
63493
83530
Giải tư
21636
97528
07539
43563
57046
14730
16144
Giải năm
1506
Giải sáu
7591
2793
9447
Giải bảy
767
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2,32,906
5,91 
 20,8
6,92302,6,9
444,6,7,8
 51
0,3,463,7
4,67 
2,48 
390,1,32
 
Ngày: 16/06/2011
XSQT
Giải ĐB
32591
Giải nhất
93202
Giải nhì
94417
Giải ba
87130
16546
Giải tư
38679
09354
12389
13466
09594
70837
08541
Giải năm
7752
Giải sáu
2266
4658
4952
Giải bảy
989
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
302
4,917
0,522 
 30,7
5,941,6
 522,4,6,8
4,5,62662
1,379
5892
7,8291,4
 
Ngày: 09/06/2011
XSQT
Giải ĐB
51687
Giải nhất
28901
Giải nhì
13172
Giải ba
74037
12647
Giải tư
01763
73240
83996
02256
27187
21820
38776
Giải năm
1453
Giải sáu
8838
3394
8126
Giải bảy
610
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
1,2,401
010
720,6
5,637,8
940,7
753,6
2,5,7,963
3,4,8272,5,6
3872
 94,6
 
Ngày: 02/06/2011
XSQT
Giải ĐB
86361
Giải nhất
84529
Giải nhì
29547
Giải ba
87120
25804
Giải tư
95492
93798
51349
59402
94141
17197
14707
Giải năm
1154
Giải sáu
7686
6496
9091
Giải bảy
450
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
2,502,4,7
4,6,91 
0,920,9
 34
0,3,541,7,9
 50,4
8,961
0,4,97 
986
2,491,2,6,7
8